Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "bột nêm" (1)

bột nêm
phát
Tiếng Anh Danh từchicken soup
Từ vựng của tôi
Mẹ cho một ít bột nêm vào canh.
Mom adds some chicken soup stock to the soup.

swap_horiz Từ liên quan "bột nêm" (0)

Không tìm thấy từ liên quan.

format_quote Cụm từ "bột nêm" (1)

Mẹ cho một ít bột nêm vào canh.
Mom adds some chicken soup stock to the soup.